máy đông lạnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị làm lạnh sâu: "máy đông lạnh" chỉ một thiết bị điện tử có chức năng làm đông cứng thực phẩm, đồ uống hoặc các chất khác ở nhiệt độ rất thấp (thường dưới 0°C), nhằm bảo quản lâu dài.
- Tủ đông: Trong đời sống hàng ngày, "máy đông lạnh" thường được dùng để chỉ tủ đông hoặc ngăn đông trong tủ lạnh gia đình hoặc thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bếp cần một máy đông lạnh để bảo quản thịt cá lâu ngày. (Thiết bị làm lạnh sâu giúp giữ thực phẩm tươi lâu.)
- Cửa hàng sử dụng máy đông lạnh công suất lớn để trữ kem và hải sản. (Tủ đông chuyên dụng cho kinh doanh thực phẩm đông lạnh.)
- Máy đông lạnh này có thể làm đông đá trong vòng 2 giờ. (Thiết bị có khả năng đông cứng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy đông lạnh công nghiệp": thiết bị làm lạnh sâu quy mô lớn dùng trong nhà máy chế biến thực phẩm.
- Nhà máy chế biến thủy sản đầu tư nhiều máy đông lạnh công nghiệp. (Thiết bị chuyên dụng cho sản xuất quy mô lớn.)
"máy đông lạnh y tế": thiết bị bảo quản mẫu bệnh phẩm, vắc-xin ở nhiệt độ cực thấp.
- Bệnh viện trang bị máy đông lạnh y tế để lưu trữ mẫu máu. (Thiết bị chuyên dụng trong lĩnh vực y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Tủ đông (danh từ): thiết bị làm lạnh sâu có hình dạng tủ, thường dùng trong gia đình hoặc cửa hàng.
- Tủ đông nhỏ gọn phù hợp cho căn bếp nhỏ. (Dạng tủ đông thông dụng.)
Ngăn đông (danh từ): bộ phận trong tủ lạnh có nhiệt độ dưới 0°C, dùng để đông lạnh thực phẩm.
- Cho thịt vào ngăn đông để bảo quản lâu hơn. (Ngăn làm lạnh sâu trong tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tủ đá: thiết bị làm lạnh sâu, thường dùng để trữ đá hoặc thực phẩm đông lạnh.
- Máy cấp đông: thiết bị chuyên dụng trong công nghiệp thực phẩm để đông lạnh nhanh sản phẩm.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "máy đông lạnh" trong văn hóa Việt Nam.)